Hoa hồng, tiền tua và tip của mình
Đọc hoa hồng tháng này, hiểu từng dòng được tính ra sao, và tách bạch hoa hồng, tiền tua, tiền tip.
Ba khoản khác nhau:
- Hoa hồng — phần trăm trên giá dịch vụ (và sản phẩm mình bán), theo cấp bậc chủ tiệm đặt. Chỉ tính khi lượt đã thu tiền.
- Tiền tua — số tiền cố định mỗi dịch vụ, nếu tiệm có đặt.
- Tiền tip — khách cho riêng thợ. Không phải hoa hồng, không phải doanh thu; tiệm giữ hộ và chi ở Chốt ca (tiền mặt) hoặc khi trả lương (chuyển khoản).
Tự tính lại được: Nối mi volume 400.000đ × 40% = 160.000đ, khách chỉ định thưởng thêm 5% = 20.000đ, dòng hiện 180.000đ.
Thấy sai thì báo quản lý hoặc chủ tiệm. Tháng chưa chốt thì số còn đổi; tháng đã chốt thì chủ tiệm sửa bằng điều chỉnh ở tháng sau.
Hoa hồng dịch vụ, sản phẩm, tiền tua
Thẻ Hoa hồng mở ở Theo tháng (chọn Hôm nay hoặc 7 ngày nếu muốn). Tháng 09 của Hương: hoa hồng dịch vụ 7.511.097đ cho 121 dịch vụ, hoa hồng sản phẩm 44.500đ, tiền tua 0đ. Dòng trên cùng nhắc: tháng chưa chốt — số còn đổi.

Từng dòng: giá dịch vụ và phần của mình
Mỗi dòng là một dịch vụ đã thu tiền: ngày, khách, giá dịch vụ và số mình nhận. Nối mi classic 291.000đ với khách chỉ định: 130.950đ (40% cộng thưởng chỉ định 5%). Dòng có (chia …%) là dịch vụ hai thợ làm chung.

Tiền tip của khách, tách riêng
Cuối thẻ Hoa hồng là tiền tip tháng này: tổng tiền mặt, chuyển khoản, đã nhận và tiệm đang giữ, rồi từng khoản theo ngày và khách. Tip không cộng vào hoa hồng.

Phiếu lương: chỉ để xem
Tiệm dùng tiện ích Bảng lương thì thẻ Phiếu lương có phiếu từng tháng đã chốt: tháng 08/2026, Đã trả, thực trả 12.365.220đ. Bấm để xem chi tiết và in. Số liệu do chủ tiệm chốt; thấy sai thì báo chủ tiệm.

Kết quả
Cần hỗ trợ?
Nhắn Zalo, đội ngũ Senha trả lời trong giờ làm việc 7h–22h.